bocghesofahcm bocghesofahcm bocghesofahcm bocghesofahcm

THIẾT BỊ SỬA CHỮA Ô TÔ UY TÍN SỐ 1 VIỆT NAM

THIẾT BỊ SỬA CHỮA Ô TÔ UY TÍN SỐ 1 VIỆT NAM

CHI TIẾT SẢN PHẨM

Tủ dụng cụ 9 ngăn, 493 chi tiết  Beta 2400S XLR9/E-XL
Tên SP: Tủ dụng cụ 9 ngăn, 493 chi tiết Beta 2400S XLR9/E-XL
Giá: Liên hệ
Mô tả: Tủ dụng cụ 9 ngăn, 493 chi tiết Beta 2400S XLR9/E-XL Hãng beta sản xuất. Gồm các màu tủ lựa chọn đỏ, cam, xám..
CHI TIẾT:

Tủ dụng cụ 9 ngăn, 493 chi tiết  Beta 2400S XLR9/E-XL

Model: 2400S XLR9/E-XL

Thương hiệu: BETA

Xuất xứ: Taiwan

Thông số cơ bản:

- Kích thước: 1035x970x445 mm

- Số lượng chi tiết: 493 .

- Số lượng ngăn: 9 .

- Đặc điểm:

Bộ bao gồm tủ dụng cụ 9 ngăn và 493 chi tiết:

- Khay 196 chi tiết 3/8"

Hình ảnh

Khẩu ngắn C910A, cỡ 6-7-8-9-10-11-12-13-14-15-16-17-18-19-20-21-22-24 mm

Khẩu dài C910AL, cỡ 8-10-11-12-13-14-17-19mm

Khẩu ngắn hoa thị C900FTX, cỡ E6-E7-E8-E10-E11-E12-E14

Tay vặn nhanh đảo chiều C910/72, dài 205mm

Đầu nối dài C910/25

Đầu nối dài C910/21 dài 75mm

Đầu nối dài C910/22 dài 150mm

Đầu chuyển đổi C920/15F, cỡ 1/2 sang 3/8

Khẩu đầu lục giác C910PE, cỡ 4-5-6-7-8-9-10

Khẩu đầu hoa thị C910TX, cỡ T15-T20-T25-T27-T30-T40-T45

861/C61:

-Đầu BIT tô vít 2 cạnh 861LP: 0,5x3(2)-0,5x4(2)-0,6x4,5(2)-0,8x5(2)-1,0x5,5(2)-1,0x6(2)-1,6x8(2)mm

-Đầu BIT tô vít 4 cạnh 861PH: PH0(2)-PH1(7)-PH3(2)

-Đầu BIT tô vít 4 cạnh 861PZ: PZ0(2)-PZ1(3)-PZ2(3)-PZ3(2)

-Đầu BIT lục giác 861PE: 1,5-2-2,5-3-4-4,5-5-5,5-6-8mm

-Đầu BIT chuyển đổi: ¼ ngoài-1/4 trong

1256/C21-1

Bộ đầu BIT, 21 chi tiết kèm tay vặn

1/4"

Khẩu ngắn lục giác C900, cỡ 10mm

Khẩu dài lục giác C900L, cỡ 4-4, 5-5-5,5-6-7-8-9-10-11-12-13-14mm

Khẩu E ngắn C900FTX, cỡ E4-E5-E6-E7-E8-E10

Tay vặn nhanh đảo chiều C900/48, dài 150mm

Đầu nối dài C900/25

Đầu nối dài C900/20, dài 50mm

Đầu nối dài C900/20L, dài 100mm

Đầu nối dài C900/30, dài 150mm

Đầu nối dài C900/42, dài 115mm

Khẩu đầu lục giác C900ME, cỡ 3-4-5-6-7-8mm

Khẩu đầu hoa thị C900TX, cỡ T06-T07-T08-T09-T10-T15-T20-T25

Khẩu đầu tô vít 2 cạnh C900LP, cỡ 0.8x4-1x5.5-1.2x6.5-1.2x8mm

Khẩu đầu chữ thập C900PH, cỡ PH0-PH1-PH2-PH3

Đầu nối dài 150mm, cỡ 1/4" 

- Khay 78 chi tiết

Hình ảnh

1/2"

Khẩu ngắn C920A, , cỡ 8-9-10-11-12-13-14-15-16-17-18-19-20-21-22-24-27-30-32 mm

Khẩu dài C920L, cỡ 10-11-12-13-14-15-16-17-18-19-20-21-22-24-27-30-32 mm

Khẩu ngắn hoa thị C920FTX, E10-E12-E14-E16-E18-E20-E22-E24

Tay vặn nhanh đảo chiều C920/72, dài 260mm

Đầu nối dài C920/25

Đầu nối dài C920/21 dài 125mm

Đầu nối dài C920/22 dài 250mm

Đầu chuyển đổi C910/16F, cỡ 3/8 sang 1/2

Khẩu đầu lục giác ngắn C920PE, cỡ 5-6-7-8-9-10-11-12-13-14mm

Khẩu đầu lục giác dài C920PE/L , cỡ 5-6-7-8-9-10-11-12-13-14mm

Khẩu đầu hoa thị ngắn C920TX, T27-T30-T40-T45-T50-T55-T60

Khẩu đầu hoa thị dài C920TX/L, T30-T40-T45-T50-T55-T60-T70

- Khay 30 chi tiết

Hình ảnh

Cờ lê 2 đầu 55C, cỡ: 6x7-8x9-10x11-12x13-14x15-16x17-18x19-20x22-21x23-24x27-30x32 mm

Tròng 2 đầu 90C, cỡ: 6x7-8x9-10x11-12x13-14x15-16x17-18x19-20x22-21x23-24x27-30x32 mm

Bộ mũi khoét phẳng 97BTX/SC8: T9-T10-T15-T20-T25-T27-T30-T40

- Khay 25 chi tiết

Hình ảnh

Tô vít 2 cạnh 1201E, cỡ:2.5x50-3x75-4x100-5.5x125-6.5x150-8x200mm

Tô vít 2 cạnh 1201EN (loại ngắn): 4x30mm

Tô vít 4 cạnh 1202E, cỡ: PH0X60-PH1X80-PH2X100-PH3X150mm

Tô vít 4 cạnh 1202EN (loại ngắn), cỡ: PH1x30mm

Tô vít đầu hoa thị 1207E/TX, cỡ: T06-T07-T08-T09-T10-T15-T20-T25-T27-T30-T40-T45

Tô vít 2 cạnh 1253, cỡ 0.5x100mm

- Khay 31 chi tiết

Hình ảnh

Cờ lê tròng,6-7-8-9-10-11-12-13-14-15-16-17-18-19-20-21-22-24-27-30-32 mm

Bộ lục giác 96BPC/SK9 (9 chi tiết): 1.5-2-2.5-3-4-5-6-8-10mm

- Khay 4 chi tiết + 30 chi tiết

Hình ảnh

Búa sắt 1370C, 500g

Búa sắt 1380C, 1000g (búa đập)

Búa nhựa 1390C, fi35mm

Chổi vệ sinh lốp 1737NX

Cờ lê trong 141C: 8-9-10-11-12-13-14-15-17-19mm

Bộ mũi khoan 19 chi tiết 410E/SP19, fi1-10x0.5mm

Cưa sắt 1725CR, cỡ 250mm

- Khay 13 chi tiết

Hình ảnh

Kìm cắt 1082CM, 160mm

Kìm điện 1150CM, 180mm

Kìm mỏ nhọn 1166CM, 200mm

Kìm mỏ nhọn 1168CM, 200mm

Kìm mỏ quạ 1048C, 250mm

Kìm cắt cụt 1098C, 220mm

Kìm phanh trong, mũi thẳng 1032-180, cỡ 19-60mm

Kìm phanh trong, mũi cong 1034-170, cỡ 19-60mm

Kìm phanh ngoài, mũi thẳng 1036-175, cỡ 19-60mm

Kìm phanh ngoài, mũi cong 1038-175, cỡ 19-60mm

Kìm chết 1052C, cỡ 190-240mm

Kéo cắt dây điện 1128BMXC, 150mm

- Khay 23 chi tiết

Hình ảnh

Đột dấu tròn thân côn 30C, fi2-3-4mm

Đột đầu nhọn 31C, fi 2-3-4-5-6-8mm

Đột dấu tròn 32C, fi4mm

Đột dấu dẹt 34C, 150-175mm

Đục mũi nhọn dẹt 36C 130mm

Thước rút 16392, 3m

Dụng cụ nhặt ốc từ tính 1712TF, 150-590mm

Bộ dũa vuông 1719C, 200mm

Bộ dũa dẹt 1719C, 200mm

Bộ dũa bán nguyệt 1719C, 200mm

Bộ dũa tròn 1719C, 200mm

Cưa sắt 1725, 420mm

Dao rọc giấy, cắt gioăng kính 3x18mm

Đèn pin LED 1833XS/2, 133mm

- Khay 7chi tiết + 11 chi tiết

Hình ảnh

Kìm bấm cos 1149F

Kìm bấm cos 1602

Kìm bấm cos 1603

Dụng cụ tháo gioăng kính 1716R/P/U/A

Tay vặn lục giác 97TTXC T8-T9-T10-T15-T20-T25-T27-T30-T40

Thước cặp cơ khí 1650, 150mm

Thước lá 1682, 300mm

- Khay 29 chi tiết

Hình ảnh

Đầu chuyển đổi 123E1/4; 123Q1/4; 123Q3/8; 123Q1/2

Khẩu ngắn C720 10-12-13-15-1719-21-24mm

Khẩu dài tháo ốc lốp 720LC: 17-19-21-22mm

Đầu nối dài C720/21, 125mm

Đầu chuyển đổi 900/16

Đầu chuyển đổi 910/15

Đầu chuyển đổi 910/16

Đầu chuyển đổi 920/15

Đầu chuyển đổi 920/16

Tô vít đầu khẩu 943FL, 6-7-8mm

Bộ dụng cụ tháo gioăng kính chắn gió. 1687D, 1687U, 1687A, 1687AC

- Khay 8 chi tiết + 8 chi tiết

Hình ảnh

Tô vít đầu khẩu 943E, 6-7-8-9-10-11-12-13mm

Tay vặn lục giác 96TC, 2-2.5-3-4-5-6-7-8mm

CÁC SẢN PHẨM CÙNG LOẠI
Top

Cám ơn các bạn đã luôn tin tưởng và đồng hành. Bạn hãy bấm vào ô bên dưới để nhận MÃ QUÀ TẶNG miễn phí nhé!