bocghesofahcm bocghesofahcm bocghesofahcm bocghesofahcm

THIẾT BỊ CÔNG NGHIÊP VÀ Ô TÔ UY TÍN SỐ 1 VIỆT NAM

THIẾT BỊ CÔNG NGHIÊP VÀ Ô TÔ UY TÍN SỐ 1 VIỆT NAM

CHI TIẾT SẢN PHẨM

Tủ Chống Cháy 90 Phút SYSBEL 23 Gallon 87L SE890230
Tên SP: Tủ Chống Cháy 90 Phút SYSBEL 23 Gallon 87L SE890230
Giá: 108,000,000đ
Mô tả: Tìm hiểu tủ chống cháy SYSBEL SE890230 dung tích 87L, chống cháy 90 phút, cửa đơn tự đóng, 3 kệ điều chỉnh và khay hứng rò rỉ 18,5L.
CHI TIẾT:

Tủ chống cháy 90 phút SYSBEL 23 Gallon 87L SE890230 – Đạt tiêu chuẩn EN 14470-1

Tủ chống cháy 90 phút SYSBEL 23 Gallon 87L, model SE890230, là giải pháp lưu trữ hóa chất dễ cháy được thiết kế nhằm tăng cường an toàn trong quá trình bảo quản dung môi, hóa chất và các chất lỏng dễ cháy tại nhà máy, phòng thí nghiệm, xưởng sản xuất và cơ sở công nghiệp. Sản phẩm có dung tích 87 lít, màu vàng nổi bật, cửa đơn tự đóng và khả năng chống cháy 90 phút theo thông tin kỹ thuật được cung cấp.

Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm tủ đựng hóa chất chống cháy 90 phút, tủ lưu trữ dung môi hoặc tủ an toàn hóa chất đáp ứng yêu cầu quản lý rủi ro cháy nổ, SYSBEL SE890230 là một model đáng cân nhắc cho khu vực lưu trữ chuyên dụng.

1. Thông số kỹ thuật tủ chống cháy SYSBEL SE890230

Thông sốChi tiết
Tên sản phẩm Tủ chống cháy 90 phút SYSBEL 23 Gallon
Mã sản phẩm SE890230
Thương hiệu SYSBEL
Xuất xứ Trung Quốc
Dung tích tủ 23 Gallon / 87L
Khả năng chống cháy 90 phút
Tiêu chuẩn được cung cấp EN 14470-1
Màu sắc Vàng
Loại cửa Cửa đơn, tự đóng
Kích thước tủ (Cao × Rộng × Sâu) 218 × 67 × 74 cm
Kích thước mở rộng 204 × 60 × 62,5 cm
Số kệ có thể điều chỉnh 3 kệ
Khả năng chịu tải của kệ/lớp phủ 75 kg
Dung tích khay hứng rò rỉ đáy 18,5L
Đường kính kết nối đầu ra 100 mm
Dung tích thùng chứa lớn nhất 9L

2. Ưu điểm nổi bật của tủ chống cháy 90 phút SYSBEL 23 Gallon

2.1. Khả năng chống cháy 90 phút

Khả năng chống cháy 90 phút là đặc điểm quan trọng của model SYSBEL SE890230. Theo thông số được cung cấp, tủ được thiết kế để hỗ trợ bảo vệ hóa chất lưu trữ trong điều kiện cháy bên ngoài trong khoảng thời gian công bố.

Việc sử dụng tủ chuyên dụng giúp doanh nghiệp tổ chức khu vực lưu trữ hóa chất dễ cháy tốt hơn, hạn chế nguy cơ lan truyền sự cố và tạo điều kiện thuận lợi cho công tác quản lý an toàn.

Khả năng bảo vệ thực tế phụ thuộc vào điều kiện thử nghiệm, tình trạng lắp đặt, việc đóng cửa đúng cách và các yêu cầu trong tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.

2.2. Dung tích 87 lít, phù hợp với nhu cầu lưu trữ chuyên dụng

Với dung tích 23 Gallon tương đương khoảng 87 lít, tủ phù hợp với các cơ sở cần bố trí khu vực lưu trữ hóa chất riêng biệt nhưng không có nhu cầu sử dụng tủ dung tích quá lớn.

Một số môi trường có thể cân nhắc sử dụng gồm:

  • Nhà máy sản xuất và gia công công nghiệp.

  • Xưởng sơn, khu vực sử dụng dung môi.

  • Phòng thí nghiệm và khu vực nghiên cứu.

  • Cơ sở bảo trì, sửa chữa máy móc.

  • Khu vực lưu trữ hóa chất phục vụ quy trình sản xuất.

Cần lựa chọn dung tích dựa trên tổng lượng hóa chất, số lượng bao bì, đặc tính nguy hiểm và yêu cầu phân loại hóa chất của từng cơ sở.

2.3. Cửa đơn tự đóng, hỗ trợ tăng cường an toàn

Tủ được trang bị cửa đơn tự đóng theo thông tin kỹ thuật. Cơ cấu này giúp cửa trở về trạng thái đóng sau khi sử dụng trong điều kiện hoạt động bình thường, hạn chế tình trạng cửa bị bỏ mở do sơ suất.

Người sử dụng vẫn cần kiểm tra định kỳ bản lề, cơ cấu tự đóng, chốt cửa và gioăng làm kín theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Không nên chèn hoặc cố định cửa ở trạng thái mở nếu điều đó làm mất chức năng an toàn của tủ.

2.4. Ba kệ điều chỉnh linh hoạt

Tủ có 3 kệ có thể điều chỉnh, tạo điều kiện sắp xếp các chai lọ và vật chứa theo kích thước thực tế.

Khả năng thay đổi vị trí kệ giúp doanh nghiệp tận dụng không gian bên trong, phân chia khu vực lưu trữ rõ ràng và thuận tiện hơn khi kiểm kê hóa chất.

Tải trọng tối đa được cung cấp là 75 kg. Cần xác nhận đây là tải trọng của từng kệ hay tổng tải trọng cho phép của hệ thống kệ trước khi sử dụng. Không vượt tải trọng ghi trong hướng dẫn chính thức của nhà sản xuất.

2.5. Khay hứng rò rỉ dung tích 18,5 lít

Khay hứng rò rỉ ở đáy tủ có dung tích được công bố là 18,5 lít, hỗ trợ thu gom chất lỏng tràn hoặc rò rỉ từ các vật chứa bên trong.

Bộ phận này giúp hạn chế hóa chất chảy trực tiếp xuống sàn trong một số tình huống rò rỉ. Tuy nhiên, khay không thay thế các biện pháp kiểm soát tràn đổ, vật liệu thấm hút chuyên dụng hoặc quy trình ứng phó sự cố.

Doanh nghiệp cần kiểm tra khay thường xuyên và xử lý chất lỏng tích tụ theo đúng quy trình an toàn hóa chất.

2.6. Màu vàng dễ nhận diện

Màu vàng giúp tủ dễ được nhận biết trong khu vực làm việc, hỗ trợ công tác phân khu và quản lý trực quan.

Để tăng hiệu quả quản lý, doanh nghiệp nên bổ sung nhãn nhận diện phù hợp với loại hóa chất, cảnh báo nguy hiểm và quy định nội bộ. Màu sắc của tủ không thay thế việc dán nhãn hóa chất theo quy định hiện hành.

2.7. Thông tin tiêu chuẩn EN 14470-1

EN 14470-1 là tiêu chuẩn châu Âu liên quan đến tủ lưu trữ an toàn cho chất lỏng dễ cháy trong phòng thí nghiệm. Đây là thông tin quan trọng khi doanh nghiệp đánh giá các giải pháp lưu trữ hóa chất chuyên dụng.

Khi mua tủ, nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp tài liệu chứng minh sự phù hợp của đúng model SE890230, bao gồm chứng nhận hoặc báo cáo thử nghiệm có liên quan. Không nên chỉ dựa vào thông tin quảng cáo chung của thương hiệu để kết luận về phạm vi chứng nhận của sản phẩm.

3. Tủ chống cháy SYSBEL SE890230 dùng để lưu trữ những gì?

Tủ có thể được cân nhắc cho các hóa chất dễ cháy thuộc phạm vi sử dụng được nhà sản xuất cho phép, chẳng hạn một số loại dung môi hữu cơ hoặc chất lỏng dễ cháy sử dụng trong sản xuất.

Tuy nhiên, không phải mọi loại hóa chất đều có thể lưu trữ chung trong một tủ chống cháy.

Trước khi đưa hóa chất vào tủ, cần kiểm tra:

  • Tên hóa chất và thành phần.

  • Phân loại nguy hiểm trên nhãn sản phẩm.

  • Phiếu an toàn hóa chất SDS, đặc biệt là mục 7 về xử lý và lưu trữ, mục 10 về độ ổn định và khả năng phản ứng.

  • Tính tương thích giữa các hóa chất.

  • Yêu cầu về nhiệt độ, thông gió và điều kiện lưu trữ.

  • Dung tích, vật liệu và tình trạng của bao bì chứa.

Không tự ý lưu trữ chung các hóa chất có khả năng phản ứng nguy hiểm với nhau. Ví dụ, một số chất oxy hóa mạnh cần được cách ly khỏi dung môi và các chất hữu cơ dễ cháy. Axit, bazơ, chất phản ứng với nước hoặc hóa chất độc hại cũng có thể cần loại tủ chuyên dụng riêng.

Đối với hóa chất không tương thích, cần lựa chọn giải pháp phân khu hoặc tủ riêng dựa trên SDS và đánh giá rủi ro tại cơ sở.

4. Hướng dẫn sử dụng tủ chống cháy 90 phút SYSBEL 23 Gallon

Để tủ hoạt động đúng chức năng thiết kế, doanh nghiệp nên xây dựng quy trình sử dụng thống nhất cho nhân viên.

Bước 1: Kiểm tra vị trí lắp đặt

Đặt tủ tại khu vực phù hợp với quy trình lưu trữ hóa chất, trên nền bằng phẳng, đủ khả năng chịu tải và thuận tiện cho thao tác an toàn.

Bảo đảm cửa có đủ khoảng trống để mở, đóng hoàn toàn. Không đặt tủ chắn lối thoát hiểm hoặc lối đi phục vụ ứng phó sự cố.

Bước 2: Kiểm tra tủ trước khi đưa vào sử dụng

Kiểm tra thân tủ, cửa, bản lề, cơ cấu tự đóng, kệ và khay hứng rò rỉ. Xác nhận các bộ phận không bị biến dạng, hư hỏng hoặc có dấu hiệu ăn mòn ảnh hưởng đến chức năng.

Nếu tủ có hệ thống kết nối thông gió hoặc đầu ra đường kính 100 mm, cần thực hiện theo hướng dẫn lắp đặt của nhà sản xuất. Không tự ý nối vào hệ thống hút khí chung khi chưa đánh giá tính tương thích và yêu cầu an toàn.

Bước 3: Kiểm tra hóa chất trước khi lưu trữ

Đọc nhãn và SDS của từng loại hóa chất. Chỉ đưa vào tủ những hóa chất phù hợp với mục đích thiết kế và phạm vi sử dụng của model.

Đảm bảo bao bì còn nguyên vẹn, có nhãn rõ ràng và nắp đậy kín. Không sử dụng chai lọ không nhãn hoặc vật chứa đang rò rỉ.

Bước 4: Sắp xếp hóa chất lên kệ

Sắp xếp vật chứa ngay ngắn, tránh va đập và bảo đảm tải trọng nằm trong giới hạn cho phép. Không đặt hóa chất trực tiếp lên vị trí không được thiết kế để chịu tải.

Với thùng chứa lớn nhất 9 lít theo thông số được cung cấp, cần xác nhận giới hạn này áp dụng cho từng vật chứa hay điều kiện bố trí cụ thể của nhà sản xuất trước khi đưa thùng lớn vào tủ.

Không chất hóa chất vượt quá không gian lưu trữ an toàn hoặc cản trở cơ cấu cửa tự đóng.

Bước 5: Đóng cửa sau khi sử dụng

Sau khi lấy hoặc bổ sung hóa chất, kiểm tra cửa đã đóng hoàn toàn. Không chèn cửa mở và không để các vật dụng cản trở cơ cấu tự đóng.

Giữ khu vực xung quanh tủ thông thoáng, sạch sẽ và có biển cảnh báo phù hợp.

Bước 6: Ghi nhận và kiểm soát hóa chất

Lập danh sách hóa chất đang lưu trữ, số lượng, vị trí, ngày nhập và ngày kiểm tra. Chỉ cho người được phân công tiếp cận khi cần thiết.

Doanh nghiệp nên có quy trình xử lý khi phát hiện rò rỉ, bao bì hư hỏng hoặc dấu hiệu bất thường.

5. Những lưu ý cần kiểm tra định kỳ khi sử dụng

Để duy trì hiệu quả sử dụng, cần đưa các hạng mục sau vào lịch kiểm tra nội bộ:

Hạng mụcNội dung kiểm tra
Thân tủ Biến dạng, hư hỏng, ăn mòn hoặc dấu hiệu ảnh hưởng kết cấu
Cửa và bản lề Đóng mở bình thường, không bị kẹt
Cơ cấu tự đóng Cửa tự đóng đúng chức năng
Kệ chứa Không cong, nứt, lỏng hoặc vượt tải trọng
Khay hứng rò rỉ Không tích tụ hóa chất, không hư hỏng
Bao bì hóa chất Không rò rỉ, nứt vỡ hoặc mất nhãn
Nhãn cảnh báo Rõ ràng, phù hợp với hóa chất thực tế
Hệ thống kết nối Được lắp đặt đúng hướng dẫn nếu model có yêu cầu kết nối
Hồ sơ SDS Có sẵn và cập nhật theo hóa chất đang lưu trữ
Khu vực xung quanh Sạch sẽ, không bị cản trở lối tiếp cận hoặc thoát hiểm

Tần suất kiểm tra nên căn cứ vào mức độ nguy hiểm của hóa chất, cường độ sử dụng, đánh giá rủi ro và hướng dẫn của nhà sản xuất.

Khi phát hiện hóa chất rò rỉ, cửa không tự đóng, tủ bị hư hỏng hoặc có dấu hiệu bất thường, cần kiểm soát khu vực và xử lý theo quy trình ứng phó sự cố của cơ sở. Không tự ý sửa chữa các bộ phận liên quan đến khả năng chống cháy nếu không được nhà sản xuất hoặc đơn vị đủ năng lực hướng dẫn.

6. Vì sao nên lựa chọn tủ chống cháy chuyên dụng cho doanh nghiệp?

Việc sử dụng tủ chuyên dụng thay vì tủ thông thường giúp doanh nghiệp tổ chức khu vực lưu trữ hóa chất có hệ thống hơn, hỗ trợ kiểm soát nguy cơ cháy và rò rỉ, đồng thời thuận tiện trong công tác quản lý an toàn.

Khi lựa chọn tủ chống cháy, doanh nghiệp nên đánh giá đồng thời:

  • Loại hóa chất và mức độ nguy hiểm.

  • Dung tích cần lưu trữ.

  • Thời gian chống cháy phù hợp với yêu cầu đánh giá rủi ro.

  • Tiêu chuẩn, chứng nhận hoặc báo cáo thử nghiệm của đúng model.

  • Điều kiện lắp đặt, thông gió và bảo trì.

  • Tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng và dịch vụ hỗ trợ từ nhà cung cấp.

SYSBEL SE890230 với dung tích 87 lít và thời gian chống cháy được công bố 90 phút có thể là lựa chọn cần xem xét cho các cơ sở có nhu cầu lưu trữ chất lỏng dễ cháy. Việc lựa chọn cuối cùng cần dựa trên hồ sơ kỹ thuật xác thực và yêu cầu an toàn cụ thể tại nơi sử dụng.

7. Mua tủ chống cháy 90 phút SYSBEL 23 Gallon 87L ở đâu?

Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm tủ chống cháy SYSBEL SE890230, tủ đựng dung môi hoặc thiết bị lưu trữ hóa chất an toàn cho nhà máy và phòng thí nghiệm, hãy liên hệ Khởi Phong để được hỗ trợ tra cứu thông tin sản phẩm và lựa chọn giải pháp phù hợp.

Khi yêu cầu báo giá, doanh nghiệp nên cung cấp các thông tin:

  • Tên và mã model: SYSBEL SE890230.

  • Loại hóa chất cần lưu trữ.

  • Số lượng và dung tích vật chứa.

  • Môi trường lắp đặt: nhà máy, phòng thí nghiệm hay xưởng sản xuất.

  • Yêu cầu về chứng nhận, giao hàng và hồ sơ kỹ thuật.

Liên hệ Khởi Phong để được tư vấn lựa chọn tủ chống cháy phù hợp với nhu cầu lưu trữ hóa chất của doanh nghiệp.

CÁC SẢN PHẨM CÙNG LOẠI
Top

Cám ơn các bạn đã luôn tin tưởng và đồng hành. Bạn hãy bấm vào ô bên dưới để nhận MÃ QUÀ TẶNG miễn phí nhé!